大鳞大马哈鱼

大鳞大马哈鱼
lín
đại lân đại mã ha ngư

cá hồi vua; cá hồi chinook (Oncorhynchus tshawytscha)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá hồi vua; cá hồi chinook (Oncorhynchus tshawytscha)(kế thừa)

    • Cá hồi vua là một loại cá lớn.

  2. danh từ

    cá hồi Chinook (Oncorhynchus tshawytscha)(kế thừa)

    • Cá hồi Chinook là một loại cá hồi lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.