- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
cá hồi vua; cá hồi chinook (Oncorhynchus tshawytscha)
cá hồi vua; cá hồi chinook (Oncorhynchus tshawytscha)(kế thừa)
Cá hồi vua là một loại cá lớn.
cá hồi Chinook (Oncorhynchus tshawytscha)(kế thừa)
Cá hồi Chinook là một loại cá hồi lớn.
cá hồi vua; cá hồi chinook (Oncorhynchus tshawytscha)
cá hồi vua; cá hồi chinook (Oncorhynchus tshawytscha)(kế thừa)
Cá hồi vua là một loại cá lớn.
cá hồi Chinook (Oncorhynchus tshawytscha)(kế thừa)
Cá hồi Chinook là một loại cá hồi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.