大陆漂移

大陆漂移
piāo
đại lục phiêu di

thuyết trôi dạt lục địa; sự trôi dạt lục địa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyết trôi dạt lục địa; sự trôi dạt lục địa

    • Thuyết trôi dạt lục địa rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.