大浅盘

大浅盘
qiǎnpán
đại thiển bàn

đĩa lớn; khay nông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa lớn; khay nông

    • Cái đĩa lớn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.