大根兰

大根兰
gēnlán
đại căn lan

lan đại căn (Cymbidium macrorrhizum Lindl.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lan đại căn (Cymbidium macrorrhizum Lindl.)

    • Đại căn lan là một loại hoa lan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.