大树菠萝

大树菠萝
shùluó
đại thụ ba la

quả mít; cây mít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mít; cây mít

    • Mít là một loại trái cây nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.