Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
名家
danh gia; chuyên gia nổi tiếng; (triết) trường phái Danh gia (thời Tiên Tần)
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh gia; chuyên gia nổi tiếng; (triết) trường phái Danh gia (thời Tiên Tần)
- 。
Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng.
- 貳名danh từ
bậc thầy; danh gia; trường phái Danh gia (triết học Trung Quốc cổ đại)
- 。
Ông ấy là một danh gia.
- 參名danh từ
trường phái Danh gia (thời Chiến Quốc); nhà danh luận
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
danh gia; chuyên gia nổi tiếng; (triết) trường phái Danh gia (thời Tiên Tần)
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh gia; chuyên gia nổi tiếng; (triết) trường phái Danh gia (thời Tiên Tần)
- 。
Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng.
- 貳名danh từ
bậc thầy; danh gia; trường phái Danh gia (triết học Trung Quốc cổ đại)
- 。
Ông ấy là một danh gia.
- 參名danh từ
trường phái Danh gia (thời Chiến Quốc); nhà danh luận
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối