Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多细胞生物
多细胞生物
đa tế bào sinh vật
sinh vật đa bào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh vật đa bào
- 。
Sinh vật đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多细胞生物
Phồn thể多細胞生物
đa tế bào sinh vật
sinh vật đa bào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh vật đa bào
- 。
Sinh vật đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.