多米尼克

多米尼克
Duō
đa mễ ni khắc

Dominica (Khối Thịnh vượng chung Dominica)

1 nghĩa#11497
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dominica (Khối Thịnh vượng chung Dominica)

    加勒比海岛国,是英联邦成员国jiālèbǐ hǎi dǎoguó, shìyīng liánbāng chéngyuányuán guó

    • Dominica là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))HỘI Ý

Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.