Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多功能表
多功能表
đa công năng biểu
đồng hồ đa năng (đo điện, gas, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ đa năng (đo điện, gas, v.v.)
- 。
Đây là một chiếc đồng hồ đa chức năng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多功能表
Phồn thể多
đa công năng biểu
đồng hồ đa năng (đo điện, gas, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ đa năng (đo điện, gas, v.v.)
- 。
Đây là một chiếc đồng hồ đa chức năng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.