Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外籍劳工
外籍劳工
ngoại tịch lao công
lao động nước ngoài; lao động nhập cư
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lao động nước ngoài; lao động nhập cư
- 。
Nhiều lao động nước ngoài làm việc ở Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外籍劳工
Phồn thể外籍勞工
ngoại tịch lao công
lao động nước ngoài; lao động nhập cư
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lao động nước ngoài; lao động nhập cư
- 。
Nhiều lao động nước ngoài làm việc ở Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.