外源凝集素

外源凝集素
wàiyuánníng
ngoại nguyên ngưng tập tố

lectin (sinh hóa); chất ngưng kết ngoại sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lectin (sinh hóa); chất ngưng kết ngoại sinh

    • Lectin là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.