Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外来投资
外来投资
ngoại lai đầu tư
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
- 。
Trung Quốc hoan nghênh đầu tư nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
外来投资
Phồn thể外來投資
ngoại lai đầu tư
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
- 。
Trung Quốc hoan nghênh đầu tư nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.