Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外圆内方
外圆内方
ngoại viên nội phương
bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn [thành ngữ]
- 。
Người này ngoài mềm trong cứng.
- 貳形tính từ
bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外圆内方
Phồn thể外圓內方
ngoại viên nội phương
bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn [thành ngữ]
- 。
Người này ngoài mềm trong cứng.
- 貳形tính từ
bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.