Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外交庇护
外交庇护
ngoại giao tý hộ
tị nạn ngoại giao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tị nạn ngoại giao
- 。
Tị nạn ngoại giao là một khái niệm trong luật quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)HÌNH THANH
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
外交庇护
Phồn thể外交庇護
ngoại giao tý hộ
tị nạn ngoại giao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tị nạn ngoại giao
- 。
Tị nạn ngoại giao là một khái niệm trong luật quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)HÌNH THANH
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.