- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
bình điều áp dự phòng; bình thở bạch tuộc (trong lặn scuba)
bình điều áp dự phòng; bình thở bạch tuộc (trong lặn scuba)
Bộ điều áp dự phòng là thiết bị quan trọng của thợ lặn.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
bình điều áp dự phòng; bình thở bạch tuộc (trong lặn scuba)
bình điều áp dự phòng; bình thở bạch tuộc (trong lặn scuba)
Bộ điều áp dự phòng là thiết bị quan trọng của thợ lặn.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.