备
备
bị
⼡bộ truy · 8 nét(văn) đầy đủ; hoàn toàn
1 nghĩa#43530
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(văn) đầy đủ; hoàn toàn
Đang tải…
备
Phồn thể俻
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(văn) đầy đủ; hoàn toàn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) đầy đủ; hoàn toàn
(văn) đầy đủ; hoàn toàn
(văn) đầy đủ; hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.