Tới nội dung chính

惫

惫
bèi
bại
⼡bộ truy · 12 nét

kiệt sức; mệt mỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiệt sức; mệt mỏi

    • 。

      Anh ấy trông rất mệt mỏi.

惫
bèi
bại
BỘ THỦ⼡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu