/
惫
惫
bại
⼡bộ truy · 12 nétkiệt sức; mệt mỏi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiệt sức; mệt mỏi
- 。
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
惫
Phồn thể憊
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiệt sức; mệt mỏi
- 。
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.