声调轮廓

声调轮廓
shēngdiàolúnkuò
thanh điệu luân khuếch

đường nét thanh điệu; đường viền thanh điệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường nét thanh điệu; đường viền thanh điệu

    • Đường nét thanh điệu của từ này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.