Tới nội dung chính

声张

声张
shēngzhāng
thanh trương

tiết lộ; công khai; để lộ ra

2 nghĩa#32050
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiết lộ; công khai; để lộ ra

    • 。

      Đừng làm lớn chuyện này.

  2. 貳动động từ

    tiết lộ; để lộ ra

    • 。

      Bạn đừng tiết lộ chuyện này.

声
shēng
thanh
BỘ THỦ⼠
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu