壁立

壁立
bích lập

vách đứng thẳng (của vách đá v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vách đứng thẳng (của vách đá v.v.)

    • Vách đá dựng đứng.

  2. động từ

    vách đứng dựng đứng; (bóng) kiên định bất khuất

    • Ngọn núi này cao vút ngàn trượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.