- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
vách đứng thẳng (của vách đá v.v.)
vách đứng thẳng (của vách đá v.v.)
Vách đá dựng đứng.
vách đứng dựng đứng; (bóng) kiên định bất khuất
Ngọn núi này cao vút ngàn trượng.
vách đứng thẳng (của vách đá v.v.)
vách đứng thẳng (của vách đá v.v.)
Vách đá dựng đứng.
vách đứng dựng đứng; (bóng) kiên định bất khuất
Ngọn núi này cao vút ngàn trượng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.