壁垒森严

壁垒森严
lěisēnyán
bích luỹ sâm nghiêm

công sự phòng thủ kiên cố; rào cản nghiêm ngặt [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    công sự phòng thủ kiên cố; rào cản nghiêm ngặt [thành ngữ]

    • Lâu đài này được canh gác nghiêm ngặt.

  2. tính từ

    công sự kiên cố; phòng thủ nghiêm ngặt [thành ngữ]

    • Lâu đài này được phòng thủ kiên cố.

  3. tính từ

    công sự kiên cố; hàng rào nghiêm ngặt [thành ngữ]

    • Đất nước này bị chia cắt rõ rệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.