壁垒一新

壁垒一新
lěixīn
bích luỹ nhất tân

phòng thủ vững chắc, hàng ngũ chỉnh tề [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phòng thủ vững chắc, hàng ngũ chỉnh tề [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.