墨西哥

墨西哥
mặc tây ca

Mê-xi-cô; Mexico

1 nghĩa#2347
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mê-xi-cô; Mexico

    北美洲的一个国家,位于美国南边běi měi zhōu de yī ge guó jiā, wèi yú měi guó nán biān

    • Mexico là một đất nước xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen)BỘ
  • thổ(đất, chất liệu)HỘI Ý

Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.