- 土thổ(đất)BỘ
- 曾tăng(từng, thêm lên)HÌNH THANH
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng cao; nâng cao (chiều cao)
tăng cao; nâng cao (chiều cao)
Anh ấy muốn tăng chiều cao của mình.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
sinh thêm con; sinh lại
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Mực nước đã tăng lên.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng cao; nâng cao (chiều cao)
tăng cao; nâng cao (chiều cao)
Anh ấy muốn tăng chiều cao của mình.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
sinh thêm con; sinh lại
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Mực nước đã tăng lên.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.