增稠剂

增稠剂
zēngchóu
tăng trù tễ

chất làm đặc; chất tạo độ sệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất làm đặc; chất tạo độ sệt

    • Chất làm đặc này là tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.