- 土thổ(đất)BỘ
- 曾tăng(từng, thêm lên)HÌNH THANH
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
làm dày thêm; tăng độ dày
làm dày thêm; tăng độ dày
Bộ quần áo này quá mỏng, cần phải làm dày thêm.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
làm dày thêm; tăng độ dày
làm dày thêm; tăng độ dày
Bộ quần áo này quá mỏng, cần phải làm dày thêm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.