- 土thổ(đất)BỘ
- 曾tăng(từng, thêm lên)HÌNH THANH
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng sản lượng; tăng năng suất
tăng sản lượng; tăng năng suất
Chúng ta phải tăng sản xuất.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng sản lượng; tăng năng suất
tăng sản lượng; tăng năng suất
Chúng ta phải tăng sản xuất.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.