减产

减产
jiǎnchǎn
giảm sản

giảm sản lượng; sụt giảm sản xuất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giảm sản lượng; sụt giảm sản xuất

    • Chúng ta phải giảm sản lượng.

  2. động từ

    giảm sản lượng; cắt giảm sản xuất

  3. động từ

    giảm sản lượng; sụt giảm năng suất

    • Năm nay chúng tôi giảm sản lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.