境内外

境内外
jìngnèiwài
cảnh nội ngoại

trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài

    • Du khách trong và ngoài nước đều thích nơi này.

  2. danh từ

    trong và ngoài; nội ngoại

    • Du khách trong và ngoài nước đều thích nơi này.

  3. danh từ

    trong nước và ngoài nước; Trung Quốc và nước ngoài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.