塞斯纳

塞斯纳
Sài
tái tư nạp

hãng máy bay Cessna (Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hãng máy bay Cessna (Mỹ)

    • Cessna là một nhà sản xuất máy bay của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.