塑胶袋

塑胶袋
jiāodài
tố giao đại

túi nhựa; túi ni-lông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi nhựa; túi ni-lông

    • Làm ơn cho tôi một cái túi nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.