堡垒

堡垒
bǎolěi
bảo luỹ

pháo đài; thành lũy; bảo lũy

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8365
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pháo đài; thành lũy; bảo lũy

    用来防守的坚固建筑;防御的地方yòng lái fángshǒu de jiānggù jiànzhù;fángyù de dìfang

    • Pháo đài này rất kiên cố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.