基里巴斯

基里巴斯
cơ lý ba tư

Kiribati

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiribati

    • Kiribati là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.