/
基质
基质
cơ chất
chất nền; cơ chất; dung môi nền
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất nền; cơ chất; dung môi nền
- 。
Phản ứng hóa học này cần một loại cơ chất đặc biệt.
- 貳名danh từ
chất nền; cơ chất; mô đệm (sinh học)
- 。
Cơ chất của loại thực vật này rất đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
基质
Phồn thể基質
cơ chất
chất nền; cơ chất; dung môi nền
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất nền; cơ chất; dung môi nền
- 。
Phản ứng hóa học này cần một loại cơ chất đặc biệt.
- 貳名danh từ
chất nền; cơ chất; mô đệm (sinh học)
- 。
Cơ chất của loại thực vật này rất đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc