基质

基质
zhì
cơ chất

chất nền; cơ chất; dung môi nền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nền; cơ chất; dung môi nền

    • Phản ứng hóa học này cần một loại cơ chất đặc biệt.

  2. danh từ

    chất nền; cơ chất; mô đệm (sinh học)

    • Cơ chất của loại thực vật này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.