基础课

基础课
chǔ
cơ sở khoá

môn học cơ sở; khóa học cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    môn học cơ sở; khóa học cơ bản

    • Đây là khóa học cơ bản của chúng tôi.

  2. danh từ

    môn học cơ sở; khóa học nền tảng

    • Đây là môn học cơ bản của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.