基督教

基督教
jiào
cơ đốc giáo

Cơ Đốc giáo; Kitô giáo; đạo Thiên Chúa

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6001
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cơ Đốc giáo; Kitô giáo; đạo Thiên Chúa

    信仰耶稣基督的宗教xìnyǎng Yēsū Jīdū de zōngjiào

    • Anh ấy theo đạo Cơ đốc.

  2. danh từ

    đạo Cơ Đốc; Kitô giáo

    信仰耶稣基督为救世主的宗教xìnyǎng yēsū jīdū wéi jiùshìzhǔ de zōngjiào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.