基本点

基本点
běndiǎn
cơ bản điểm

điểm mấu chốt; điểm cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm mấu chốt; điểm cơ bản

    • Đây là điểm cơ bản của vấn đề.

  2. danh từ

    điểm cơ bản (đơn vị tài chính, 0,01%)

    • Điểm cơ bản này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.