基本法

基本法
běn
cơ bản pháp

luật cơ bản; hiến pháp cơ bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật cơ bản; hiến pháp cơ bản

    • Luật cơ bản Hồng Kông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.