培根

培根
péigēn
bồi căn

thịt xông khói; bacon

1 nghĩa#10744
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt xông khói; bacon

    用猪肉腌制、烟熏制成的食品yòng zhūròu yánzhì、yānxūn zhìchéng de shípin

    • Tôi thích ăn thịt xông khói vào bữa sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.