城域网

城域网
chéngwǎng
thành vực võng

mạng diện rộng đô thị (MAN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng diện rộng đô thị (MAN)

    • Mạng đô thị là mạng kết nối nhiều mạng cục bộ trong một thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.