Tới nội dung chính

埋头

埋头
máitóu
mai đầu

chúi đầu vào; chăm chú vào; miệt mài

4 nghĩa#42267
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chúi đầu vào; chăm chú vào; miệt mài

    • 。

      Anh ấy vùi đầu vào công việc.

  2. 貳动động từ

    chúi đầu vào; miệt mài (làm gì)

  3. 參动động từ

    cúi đầu; vùi đầu (chăm chú vào việc gì)

  4. 肆形tính từ

    cúi đầu (chăm chú); chìm đầu (của vít, đinh tán...)

    • 。

      Con ốc vít này là loại đầu chìm.

埋
mái
mai
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu