埃米尔

埃米尔
āiěr
ai mễ nhĩ

tiểu vương; emir

1 nghĩa#21455
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiểu vương; emir

    • Emir là người cai trị các quốc gia Ả Rập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.