垃圾车

垃圾车
chē
lạp sắc xa

xe rác; xe thu gom rác

1 nghĩa#31511
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe rác; xe thu gom rác

    • Xe chở rác đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.