垃圾桶

垃圾桶
tǒng
lạp sắc thùng

thùng rác

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#8069
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thùng rác

    装放废弃物品的容器zhuāng fàng fèiqì wùpǐn de róngjù

    • Xin hãy vứt rác vào thùng rác.

  2. danh từ

    thùng rác

    盛放废弃物品的容器shèngfàng fèiqì wùpǐn de róngjì

  3. thùng rác

    装放废弃物的容器zhuāng fàng fèiqì wù de róngyì

  4. danh từ

    thùng rác

    装废弃物的容器zhuāng fèiqì wù de róngjì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.