垃圾工

垃圾工
gōng
lạp sắc công

công nhân vệ sinh; người thu gom rác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nhân vệ sinh; người thu gom rác

    • Người thu gom rác rất vất vả mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.