坐视

坐视
zuòshì
toạ thị

ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn

1 nghĩa#46151
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn

    • Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.