Tới nội dung chính

坐视

坐视
zuòshì
toạ thị

ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn

1 nghĩa#46151
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn

    • 。

      Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.

坐
zuò
toạ
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu