坐浴桶

坐浴桶
zuòtǒng
toạ dục thùng

bồn tắm ngồi; ghế vệ sinh ngâm (bidet)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn tắm ngồi; ghế vệ sinh ngâm (bidet)

    • Cái bồn rửa vệ sinh này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.