坐月子

坐月子
zuòyuèzi
toạ nguyệt tử

nghỉ dưỡng sau sinh (ở cữ); ngồi cữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ dưỡng sau sinh (ở cữ); ngồi cữ

    • Cô ấy đang ở cữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.