坐厕垫

坐厕垫
zuòdiàn
toạ xí điếm

đệm ngồi bồn cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đệm ngồi bồn cầu

    • Miếng lót bồn cầu này rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.