Tới nội dung chính

坏话

坏话
huàihuà
hoại thoại

lời nói xấu; lời nói ác ý

2 nghĩa#10481
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời nói xấu; lời nói ác ý

    中说别人不好的话;批评或诋毁某人的言语shuō biérén búhǎo de huà;píngpíng huò dǐhuǐ mǒurén de yányǔ

    • 。

      Đừng nói xấu người khác.

  2. 貳名danh từ

    lời xấu; lời nói xấu; lời độc ác

    中说别人的坏处或不好的事shuō biérén de huàichù huò búhǎo de shì

坏
huài
hoại
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu