坏话
坏话
hoại thoại
lời nói xấu; lời nói ác ý
2 nghĩa#10481
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời nói xấu; lời nói ác ý
中说别人不好的话;批评或诋毁某人的言语shuō biérén búhǎo de huà;píngpíng huò dǐhuǐ mǒurén de yányǔ
- 。
Đừng nói xấu người khác.
- 貳名danh từ
lời xấu; lời nói xấu; lời độc ác
中说别人的坏处或不好的事shuō biérén de huàichù huò búhǎo de shì
Đang tải…
坏话
Phồn thể壞話
hoại thoại
lời nói xấu; lời nói ác ý
2 nghĩa#10481
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời nói xấu; lời nói ác ý
中说别人不好的话;批评或诋毁某人的言语shuō biérén búhǎo de huà;píngpíng huò dǐhuǐ mǒurén de yányǔ
- 。
Đừng nói xấu người khác.
- 貳名danh từ
lời xấu; lời nói xấu; lời độc ác
中说别人的坏处或不好的事shuō biérén de huàichù huò búhǎo de shì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàiở; tại; đang
- 地de(trợ từ) một cách …, nối trạng ngữ với động từ (高兴地说)
- 坐zuòngồi
- 坏huàixấu; hỏng
- 块kuàitệ (đơn vị tiền, khẩu ngữ): 三块 = ba tệ; miếng; cục
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc